a. a. milne

a. a. milne

A child reads a book by A. A. Milne before bedtime.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một nhà văn người Anh (1882–1956): A. A. Milne tác giả nổi tiếng của những câu chuyện dành cho trẻ em. Ông đặc biệt được biết đến qua các tác phẩm về nhân vật Winnie-the-Pooh (Gấu Pooh).

dụ sử dụng
  • (A. A. Milne đã viết những câu chuyện được yêu thích về Gấu Pooh những người bạn của cậu.)
  • (Nhiều trẻ em lớn lên nhờ đọc những bài thơ câu chuyện của A. A. Milne.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The works of A. A. Milne": chỉ toàn bộ tác phẩm văn học của ông.

    • The works of A. A. Milne include plays, novels, and poetry for both children and adults. (Các tác phẩm của A. A. Milne bao gồm kịch, tiểu thuyết thơ cho cả trẻ em người lớn.)
  • "A. A. Milne's legacy": di sản văn học ông để lại.

    • A. A. Milne's legacy continues to inspire generations of readers through his charming characters. (Di sản của A. A. Milne tiếp tục truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ độc giả qua những nhân vật duyên dáng của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Milne (danh từ riêng): dạng rút gọn thông thường của tên họ.
    • Milne was a master of whimsical storytelling. (Milne bậc thầy của lối kể chuyện kỳ quặc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tác giả thiếu nhi: nhà văn chuyên viết cho trẻ em.
  • Người kể chuyện: người sáng tác các câu chuyện.
Lưu ý văn hóa
  • "A. A." viết tắt của "Alan Alexander": tên đầy đủ của ông Alan Alexander Milne. Trong văn bản, thường dùng dạng viết tắt này để chỉ tác giả.